凡胎肉眼

fán tāi ròu yǎnphàm thai nhục nhãn

Hán Việt: phàm thai nhục nhãn · Pinyin: fán tāi ròu yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凡人的只能看见尘俗世界的眼睛。

Cấu tạo: 凡 (phàm) + 胎 (thai) + 肉 (nhục) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凡人的只能看见尘俗世界的眼睛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉眼凡胎 · 肉眼凡夫 · 肉眼愚眉 · 肉眼观察 · 肉眼可见的 · 肉眼图 · 肉眼无珠 · 肉眼惠眉