憑書請客,奉貼勾人

píng shū qǐng kè,fèng tiē gōu rén

Pinyin: píng shū qǐng kè,fèng tiē gōu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (thư) + (thỉnh) + (khách) + + (phụng) + (thiếp) + (câu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言照章办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言照章办事。