凱爾特伊比利亞人
khải nhĩ đặc y bỉ lợi á nhân
Hán Việt: khải nhĩ đặc y bỉ lợi á nhân · Pinyin: kǎi ěr tè yī bǐ lì yà rén
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 伊 (y) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân)
Hán Việt: khải nhĩ đặc y bỉ lợi á nhân · Pinyin: kǎi ěr tè yī bǐ lì yà rén
Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 伊 (y) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân)