凱爾特伊比利亞語
khải nhĩ đặc y bỉ lợi á ngữ
Hán Việt: khải nhĩ đặc y bỉ lợi á ngữ · Pinyin: kǎi ěr tè yī bǐ lì yà yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 伊 (y) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ)
Hán Việt: khải nhĩ đặc y bỉ lợi á ngữ · Pinyin: kǎi ěr tè yī bǐ lì yà yǔ
Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 伊 (y) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ)