凶喪

xiōng sānghung tang

Hán Việt: hung tang · Pinyin: xiōng sāng

Tổng quan

lo liệu tang lễ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丧事。

Cấu tạo: 凶 (hung) + 喪 (tang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lo tang lễ
  • Google Alex v6 tang sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧事。

Eng

  • Cihui funeral arrangements

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧主 · 喪亂 · 喪事 · 喪亡 · 喪親 · 喪儀 · 喪假 · 喪偶