喪親

sàng qīntang thân

Hán Việt: tang thân · Pinyin: sàng qīn

Tổng quan

mất người thân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指父亲或母亲丧亡。

Cấu tạo: 喪 (tang) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất người thân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指父亲或母亲丧亡。

Eng

  • Cihui bereavement; to lose a relative

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧主 · 喪亂 · 喪事 · 喪亡 · 喪儀 · 喪假 · 喪偶 · 喪命