出卖某人 xuất mại mỗ nhân Hán Việt: xuất mại mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 賣 (mại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtxuất mại mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo出 + 賣 + 某 + 人 · xuất + mại + mỗ + nhân nghĩa thành phần: xuất + mại + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản bội ai đóMainlandKaggle Zh-Vi round on sbEngCihui round on sb Từ liên quan Gần nghĩa出卖灵魂 · 某人自己 · 出卖朋友者 · 出卖朋友 · 出卖自己 · 出卖风雷 · 出賣風雷 · 出卖产销权