出卖自己 xuất mại tự kỉ Hán Việt: xuất mại tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 賣 (mại) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtxuất mại tự kỉTừ loạitínhCấu tạo出 + 賣 + 自 + 己 · xuất + mại + tự + kỉ nghĩa thành phần: xuất + mại + tự + kỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán rẻ bản thânMainlandKaggle Zh-Vi sell oneselfEngCihui sell oneself Từ liên quan Gần nghĩa出卖灵魂 · 自己个儿 · 自己主人 · 自己個兒 · 自己动手 · 自己挑选 · 自己田園 · 自己人