出坞

chū wùxuất ổ

Hán Việt: xuất ổ · Pinyin: chū wù

Tổng quan

không đưa (tàu) vào vũng tàu, không đưa (tàu) vào bến, không xây dựng vũng tàu, không xây dựng bến tàu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.船只驶出船坞。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 塢 (ổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rời ụ tàu
  • Tần suất từ không đưa (tàu) vào vũng tàu, không đưa (tàu) vào bến, không xây dựng vũng tàu, không xây dựng bến tàu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.船只驶出船坞。
  • Kaggle Zh-Vi undock

Eng

  • Tần suất từ undock

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于