函数理论 hán shù lǐ lùn·hàm sổ lí luận Hán Việt: hàm sổ lí luận · Pinyin: hán shù lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinhán shù lǐ lùnHán Việthàm sổ lí luậnTừ loạidanhCấu tạo函 + 數 + 理 + 論 · hàm + sổ + lí + luận nghĩa thành phần: hàm + sổ + lí + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lý thuyết hàmĐứcHandedict Funktionentheorie (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 函数尺 · 函数的 · 理论上 · 理论化 · 理论地