函辦 hán bàn·hàm bạn Hán Việt: hàm bạn · Pinyin: hán bàn Tổng quan xem 函送法辦 Cấu tạo: 函 (hàm) + 辦 (bạn)Pinyinhán bànHán Việthàm bạnTừ loạiđộngCấu tạo函 + 辦 · hàm + bạn nghĩa thành phần: hàm + bạn Nghĩa ViệtCihui 函送法办EngCihui to bring to justice; to hand over to the law (abbr. for 函送法辦; 函送法办) Từ liên quan Gần nghĩa函人 · 函件 · 函使 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大 · 函子