刁妇

diāo fùđiêu phụ

Hán Việt: điêu phụ · Pinyin: diāo fù

Tổng quan

đàn bà chanh chua

Cấu tạo: 刁 (điêu) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà hung dữ
  • Tần suất từ đàn bà chanh chua , người đàn bà hung dữ
  • Biên soạn 刁婦 iāofù n. shrew M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui shrew; virago
  • Tần suất từ 刁婦 iāofù n. shrew M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

刁𢃄 · 刁巧 · 刁悍 · 刁惡 · 刁斗 · 刁横 · 刁橫 · 刁民