刁横

diāo hèngđiêu hoành

Hán Việt: điêu hoành · Pinyin: diāo hèng

Tổng quan

ngang như cua

新华 · Tân Hoa Đại lục

狡诈蛮横。

Cấu tạo: 刁 (điêu) + 橫 (hoành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xảo quyệt thô lỗ
  • VietPhrases ngang như cua
  • Tần suất từ ngang như cua
  • Biên soạn 刁橫 iāohèng s.v. crafty and rude

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡诈蛮横。

Eng

  • Cihui 刁橫 iāohèng s.v. crafty and rude
  • Tần suất từ 刁橫 iāohèng s.v. crafty and rude

Từ liên quan

Gần nghĩa

刁𢃄 · 刁妇 · 刁巧 · 刁悍 · 刁惡 · 刁斗 · 刁橫 · 刁民