分割区
phân cát khu
Hán Việt: phân cát khu · Pinyin: fēn gē qū
Tổng quan
phân vùng (tin học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân vùng
- Tần suất từ phân vùng (tin học)
Eng
- Cihui partition (computing)
- Tần suất từ partition (computing)
Hán Việt: phân cát khu · Pinyin: fēn gē qū
phân vùng (tin học)