分头儿

phân đầu nhi

Hán Việt: phân đầu nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

向贏家分到的紅利,稱為「分頭兒」。

Cấu tạo: 分 (phân) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia nhau
  • Biên soạn ►See fēntóu

Eng

  • Cihui 分頭兒 ēntóur ►See fēntóu

Từ liên quan

Gần nghĩa

分头路 · 分头 · 头儿 · 头儿脑儿 · 分头办理