分散的油墨預處理

fēn sàn de yóu mò yù chǔ lǐ phân tán đích du mặc dự xử lí

Hán Việt: phân tán đích du mặc dự xử lí · Pinyin: fēn sàn de yóu mò yù chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (đích) + (du) + (mặc) + (dự) + (xử) + (lí)