分裂组织

fēn liè zǔ zhīphân liệt tổ chức

Hán Việt: phân liệt tổ chức · Pinyin: fēn liè zǔ zhī

Tổng quan

nhóm ly khai

Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) mô phân sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi meristem

Eng

  • JMdict meristematic tissue
  • JMdict meristem
  • Cihui separatist group; (botany) meristem

ja

  • JMdict 分裂組織(ぶんれつそしき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分裂主义 · 分裂后期 · 分裂性的 · 分裂植物 · 分裂繁殖 · 組織生活 · 组织主义 · 组织化学