切偲 thiết ti Hán Việt: thiết ti Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 偲 (ti)Hán Việtthiết tiCấu tạo切 + 偲 · thiết + ti nghĩa thành phần: thiết + ti Từ liên quan Gần nghĩa偲偲 · 切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割