切爾尼亞霍夫斯克
thiết nhĩ ni á hoắc phu tư khắc
Hán Việt: thiết nhĩ ni á hoắc phu tư khắc · Pinyin: qiē ěr ní yà huò fū sī kè
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 克 (khắc)