切的

thiết đích

Hán Việt: thiết đích

Tổng quan

(toán học) cắt, (toán học) đường cắt, cát tuyến, sec (lượng giác)

Cấu tạo: 切 (thiết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cát tuyến
  • Tần suất từ (toán học) cắt, (toán học) đường cắt, cát tuyến, sec (lượng giác)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi every
  • Kaggle Zh-Vi secant

Eng

  • Tần suất từ secant

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿