切糕

qiē gāothiết cao

Hán Việt: thiết cao · Pinyin: qiē gāo

Tổng quan

bánh ngọt hạch đào truyền thống Tân Cương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.糯米或黄米面制成的糕,多和以红枣或豆沙,刀切零售,故名。

Cấu tạo: 切 (thiết) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh hạt ngọt
  • Tần suất từ bánh ngọt hạch đào truyền thống Tân Cương
  • Biên soạn 切糕 iēgāo n. cake made of glutinous rice, sold in sliced pieces M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.糯米或黄米面制成的糕,多和以红枣或豆沙,刀切零售,故名。

Eng

  • Cihui traditional Xinjiang sweet walnut cake
  • Tần suất từ 切糕 iēgāo n. cake made of glutinous rice, sold in sliced pieces M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿