切除鳍

thiết trừ kì

Hán Việt: thiết trừ kì

Tổng quan

người Phần lan ((cũng) Finn), vây cá, bộ thăng bằng (của máy bay), (kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa, (từ lóng) bàn tay, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la

Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 鰭 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fin

Từ liên quan

Gần nghĩa

切除器 · 切除术 · 切除 · 切除之物 · 切除刀 · 切除词 · 切除大脑 · 切除卵巢的