刓方爲圓,常度未替
Pinyin: wán fāng wéi yuán,cháng dù wèi tì
Tổng quan
Cấu tạo: 刓 (ngoan) + 方 (phương) + 爲 (vi) + 圓 (viên) + , + 常 (thường) + 度 (độ) + 未 (vị) + 替 (thế)
Pinyin: wán fāng wéi yuán,cháng dù wèi tì
Cấu tạo: 刓 (ngoan) + 方 (phương) + 爲 (vi) + 圓 (viên) + , + 常 (thường) + 度 (độ) + 未 (vị) + 替 (thế)