初始設備製造廠商
sơ thủy thiết bị chế tạo xưởng thương
Hán Việt: sơ thủy thiết bị chế tạo xưởng thương · Pinyin: chū shǐ shè bèi zhì zào chǎng shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 初 (sơ) + 始 (thủy) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 廠 (xưởng) + 商 (thương)