刨削

páo xuēbào tước

Hán Việt: bào tước · Pinyin: páo xuē

Tổng quan

sự bào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在刨床上用刨刀加工工件的方法。

Cấu tạo: 刨 (bào) + 削 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bào
  • Tần suất từ sự bào
  • Biên soạn v. plane sth. down; plane

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在刨床上用刨刀加工工件的方法。
  • Kaggle Zh-Vi planing

Eng

  • Cihui 刨削 àoxuē v. plane sth. down; plane
  • Tần suất từ v. plane sth. down; plane

Từ liên quan

Gần nghĩa

刨光 · 刨冰 · 刨刀 · 刨子 · 刨工 · 刨平 · 刨床 · 刨机