利利索索

lì lì suǒ suǒlợi lợi tác tác

Hán Việt: lợi lợi tác tác · Pinyin: lì lì suǒ suǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

干脆利落。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 利 (lợi) + 索 (tác) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh chóng
  • Biên soạn v.p. quick and efficient ◆adv. smartly; smoothly and efficiently; briskly; nimbly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干脆利落。

Eng

  • Cihui 利利索索 ìlisuōsuō <coll.> v.p. quick and efficient ◆adv. smartly; smoothly and efficiently; briskly; nimbly

Từ liên quan

Gần nghĩa

利利嗖嗖 · 利利拉拉 · 利利洒洒 · 利利灑灑