利利洒洒

lì lì sǎ sǎlợi lợi sái sái

Hán Việt: lợi lợi sái sái · Pinyin: lì lì sǎ sǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.利落干脆。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 利 (lợi) + 灑 (sái) + 灑 (sái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn
  • Biên soạn r.f. <coll.> completely; fully; totally

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.利落干脆。

Eng

  • Cihui 利利灑灑 ìlìsǎsǎ r.f. <coll.> completely; fully; totally

Từ liên quan

Gần nghĩa

灑灑落落 · 洒洒潇潇 · 利利索索 · 洒洒洋洋 · 利利嗖嗖 · 利利拉拉 · 利利灑灑 · 洒洒万言