制约的 chế ước đích Hán Việt: chế ước đích Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 約 (ước) + 的 (đích)Hán Việtchế ước đíchTừ loạitínhCấu tạo制 + 約 + 的 · chế + ước + đích nghĩa thành phần: chế + ước + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhạy cảmBiên soạn 制約的 hìyuē de attr. <lg.> sensitiveEngCihui 制約的 hìyuē de attr. <lg.> sensitive Từ liên quan Gần nghĩa制约性 · 制约 · 制约功能 · 制约反射 · 制约反应 · 制约条件