刷剧

shuā jùxoát kịch

Hán Việt: xoát kịch · Pinyin: shuā jù

Tổng quan

cày phim (truyền hình)

Cấu tạo: 刷 (xoát) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cày phim

Eng

  • Cihui to binge-watch (TV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣 · 刷拉