刷入 shuā rù·xoát nhập Hán Việt: xoát nhập · Pinyin: shuā rù Tổng quan nạp vào Cấu tạo: 刷 (xoát) + 入 (nhập)Pinyinshuā rùHán Việtxoát nhậpTừ loạiđộngCấu tạo刷 + 入 · xoát + nhập nghĩa thành phần: xoát + nhập Nghĩa ViệtCihui ghi đè firmware (tin học)EngCihui to flash; to overwrite the firmware (computing) Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住