刷夜

shuā yèxoát dạ

Hán Việt: xoát dạ · Pinyin: shuā yè

Tổng quan

thức suốt đêm; thức trắng đêm

Cấu tạo: 刷 (xoát) + 夜 (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thức trắng đêm
  • Tần suất từ thức suốt đêm; thức trắng đêm
  • Biên soạn 刷夜 huāyè <coll.> v.o. spend the night with shady characters

Eng

  • Cihui 刷夜 huāyè <coll.> v.o. spend the night with shady characters
  • Tần suất từ 刷夜 huāyè <coll.> v.o. spend the night with shady characters

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣 · 刷拉