刷扣

shuā kòuxoát khấu

Hán Việt: xoát khấu · Pinyin: shuā kòu

Tổng quan

đánh đàn theo hợp âm (Đài Loan)

Cấu tạo: 刷 (xoát) + 扣 (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quạt đàn

Eng

  • Cihui to strum a chord (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷拉