刷单

shuā dānxoát đan

Hán Việt: xoát đan · Pinyin: shuā dān

Tổng quan

tạo giao dịch giả để lừa một nền tảng trực tuyến thương mại (nền tảng thưởng cho người dùng thực hiện nhiều giao dịch)

Cấu tạo: 刷 (xoát) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo giao dịch ảo

Eng

  • Cihui to generate fake transactions in order to game a commercial online platform (one that rewards users who make numerous transactions)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣 · 刷拉