刺芹 thứ cần Hán Việt: thứ cần Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 芹 (cần)Hán Việtthứ cầnCấu tạo刺 + 芹 · thứ + cần nghĩa thành phần: thứ + cần Nghĩa EngCihui culantroTần suất từ culantro Từ liên quan Gần nghĩa刺芹菇 · 刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀