刻畫入微

kè huà rù wēi khắc họa nhập vi

Hán Việt: khắc họa nhập vi · Pinyin: kè huà rù wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (họa) + (nhập) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容文章或繪畫等藝術的描摹深入生動。如:「這部電影對於人性的種種弱點,刻畫入微。」

Eng

  • Cihui 刻畫入微 èhuàrùwēi f.e. realistic portrayal of character

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

入木三分 · 力透纸背

Từ trái nghĩa

粗枝大叶 · 轻描淡写