剃鬍子

tì hú zithế hồ tử

Hán Việt: thế hồ tử · Pinyin: tì hú zi

Tổng quan

Cạo râu.☸

Cấu tạo: 剃 (thế) + 鬍 (hồ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cạo râu.☸

Đức

  • Handedict rasieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡子拉碴 · 胡子工程 · 鬍子 · 胡子無鬚 · 鬍子工程 · 鬍子拉碴 · 胡子兵 · 胡子头