胡子無鬚 hồ tử vô tu Hán Việt: hồ tử vô tu Tổng quan (公案)無門關第四則曰:「或庵主曰:西天胡子因甚無鬚。」☸ Cấu tạo: 胡 (hồ) + 子 (tử) + 无 (vô) + 须 (tu)Hán Việthồ tử vô tuCấu tạo胡 + 子 + 无 + 须 · hồ + tử + vô + tu nghĩa thành phần: hồ + tử + vô + tu Nghĩa ViệtCihui (公案)無門關第四則曰:「或庵主曰:西天胡子因甚無鬚。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa胡子拉碴 · 胡子工程 · 无须的 · 无须之祸 · 无须亚目 · 无须处方 · 无须身体 · 無鬚之禍