剋魯斯卡爾樹定理
khắc lỗ tư tạp nhĩ thụ định lí
Hán Việt: khắc lỗ tư tạp nhĩ thụ định lí · Pinyin: kè lǔ sī kǎ ěr shù dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 魯 (lỗ) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 樹 (thụ) + 定 (định) + 理 (lí)