前不見古人,後不見來者
Pinyin: qián bù jiàn gǔ rén,hòu bù jiàn lái zhě
Tổng quan
độc nhất | chưa từng có (thành ngữ)
Cấu tạo: 前 (tiền) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 古 (cổ) + 人 (nhân) + , + 後 (hậu) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 來 (lai) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui độc nhất | chưa từng có (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指空前绝后。亦用作讽刺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓空前绝后。亦用作讽刺。
Eng
- CC-CEDICT unique|unprecedented (idiom)
- Cihui unique; unprecedented (idiom)