前聯邦德国薩尔省人的

qián lián bāng dé guó sà ěr shěng rén de tiền liên bang đức quốc tát nhĩ tỉnh nhân đích

Hán Việt: tiền liên bang đức quốc tát nhĩ tỉnh nhân đích · Pinyin: qián lián bāng dé guó sà ěr shěng rén de

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (liên) + (bang) + (đức) + (quốc) + (tát) + (nhĩ) + (tỉnh) + (nhân) + (đích)