前腦葉白質切除術

qiánnǎoyèbáizhíqiēchúshù tiền não diệp bạch chất thiết trừ thuật

Hán Việt: tiền não diệp bạch chất thiết trừ thuật · Pinyin: qiánnǎoyèbáizhíqiēchúshù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (não) + (diệp) + (bạch) + (chất) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lobotomy