前慮不定,後有大患

qián lǜ bù dìng,hòu yǒu dà huàn

Pinyin: qián lǜ bù dìng,hòu yǒu dà huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (lự) + (bất) + (định) + + (hậu) + (hữu) + (đại) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事之前考虑不成熟,到后来就可能发生大灾祸。