剎說 sát thuyết Hán Việt: sát thuyết Tổng quan (術語)謂草木國土說之說法也。華嚴經普賢行願品曰:「佛說眾生說,及以國土說,三世如是說。」☸ Cấu tạo: 刹 (sát) + 说 (thuyết)Hán Việtsát thuyếtCấu tạo刹 + 说 · sát + thuyết nghĩa thành phần: sát + thuyết Nghĩa ViệtCihui (術語)謂草木國土說之說法也。華嚴經普賢行願品曰:「佛說眾生說,及以國土說,三世如是說。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa刹住 · 刹停 · 刹把 · 刹时 · 刹海 · 刹车 · 刹那 · 剎利