劍橋大學考試委員會
kiếm kiều đại học khảo thí ủy viên hội
Hán Việt: kiếm kiều đại học khảo thí ủy viên hội · Pinyin: jiàn qiáo dà xué kǎo shì wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 橋 (kiều) + 大 (đại) + 學 (học) + 考 (khảo) + 試 (thí) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)