剩于

thặng vu

Hán Việt: thặng vu

Tổng quan

sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn, số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi, sự thừa mứa, sự ăn uống quá độ, (số nhiều) sự làm quá đáng, (định ngữ) thừa, quá mức qui định, hơn quá, thừa quá

Cấu tạo: 剩 (thặng) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dư thừa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi excess

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸