劄客

tráp khách

Hán Việt: tráp khách

Tổng quan

Cấu tạo: 劄 (tráp) + 客 (khách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劄子 · 劄能 · 劄記 · 客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体