劇本兒

kịch bổn nhi

Hán Việt: kịch bổn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 劇 (kịch) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kịch bản
  • Biên soạn ►See jùběn

Eng

  • Cihui 劇本兒 ùběnr ►See jùběn

Từ liên quan

Gần nghĩa

劇本殺 · 剧本的 · 劇本 · 剧本作家 · 剧本作者 · 本儿 · 剧本改编者