劇本殺

jù běn shākịch bổn sát

Hán Việt: kịch bổn sát · Pinyin: jù běn shā

Tổng quan

trò chơi án mạng bí ẩn (trò chơi nhập vai)

Cấu tạo: 劇 (kịch) + 本 (bổn) + 殺 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kịch bản sát
  • Google Alex v6 trò chơi nhập vai

Eng

  • Cihui murder mystery game (role-playing game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧本的 · 劇本兒 · 劇本 · 剧本作家 · 剧本作者 · 剧本儿 · 剧本改编者