劖刈 chán yì Pinyin: chán yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓收割。 Cấu tạo: 劖 + 刈 (ngải)Pinyinchán yìCấu tạo劖 + 刈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓收割。 Từ liên quan Gần nghĩa刈割 · 刈包 · 刈羽 · 刈草机 · 刈剪树枝 · 刈草的人 · 刈亡 · 刈取