力线 lực tuyến Hán Việt: lực tuyến Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 線 (tuyến)Hán Việtlực tuyếnCấu tạo力 + 線 · lực + tuyến nghĩa thành phần: lực + tuyến Nghĩa ViệtBiên soạn 力線 lìxiàn n. <phy.> line of forceEngCihui 力線 lìxiàn n. <phy.> line of force Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝